字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
超然物外 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超然物外
超然物外
Nghĩa
1.超出于尘世之外。 2.引申为置身事外的意思。
Chữ Hán chứa trong
超
然
物
外