字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
超腾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超腾
超腾
Nghĩa
1.跳跃;翻腾。 2.飞腾;驰骤。 3.超越,凌驾。 4.越级提升。
Chữ Hán chứa trong
超
腾