字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超诣
超诣
Nghĩa
1.高深玄妙;高超脱俗。 2.超登;登达。
Chữ Hán chứa trong
超
诣