字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
超轶絶尘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
超轶絶尘
超轶絶尘
Nghĩa
1.谓骏马奔驰,出群超众,不着尘埃。 2.比喻出类拔萃,不同凡俗。
Chữ Hán chứa trong
超
轶
絶
尘