字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
越绋
越绋
Nghĩa
1.谓不受私丧的限制,在丧期参加祭天地社稷的典礼。绋,柩车之绳。
Chữ Hán chứa trong
越
绋