字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趋赴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趋赴
趋赴
Nghĩa
1.亦作"趍赴"。奔赴;前往。 2.奔告。 3.指行步之进退。 4.为之奔走,谋求。
Chữ Hán chứa trong
趋
赴