字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趋蹡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趋蹡
趋蹡
Nghĩa
1.形容朝拜﹑进谒时步趋中节。 2.奔走侍奉。 3.犹踉跄。行步不稳貌。
Chữ Hán chứa trong
趋
蹡