字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趐负
趐负
Nghĩa
1.壮猛有力貌。传说趐屃力大能负重,故称。
Chữ Hán chứa trong
趐
负