字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趑趄
趑趄
Nghĩa
1.亦作"趑且"。亦作"趦趄"。 2.相前进又不敢前进。形容疑惧不决,犹豫观望。 3.形容踌躇不定,怀有二心。 4.滞留;盘桓。 5.见"赼雎"。
Chữ Hán chứa trong
趑
趄