字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趒穷恤匮
趒穷恤匮
Nghĩa
1.接济﹑救助鳏寡孤独及其他贫困的人。
Chữ Hán chứa trong
趒
穷
恤
匮