字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趓遗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趓遗
趓遗
Nghĩa
1.因助办丧事而赠送的财物。 2.谓因助办丧事而以财物相赠。
Chữ Hán chứa trong
趓
遗