字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趓马
趓马
Nghĩa
1.赠与丧家送葬的马。 2.指拉灵车的马。
Chữ Hán chứa trong
趓
马