字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趟土马
趟土马
Nghĩa
1.方言。皮制袜筒。
Chữ Hán chứa trong
趟
土
马