字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趟子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趟子
趟子
Nghĩa
1.量词。行,垄。 2.量词。圈,来回。 3.指成行的东西。
Chữ Hán chứa trong
趟
子