字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趟马
趟马
Nghĩa
戏曲表演程式。表现剧中人策马疾行。由圆场、转身、勒马、挥鞭等动作组合而成。有单人、双人、多人的各种趟马。
Chữ Hán chứa trong
趟
马