字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趫健
趫健
Nghĩa
1.敏捷强健。 2.形容曲调节奏紧凑﹑音声雄壮。
Chữ Hán chứa trong
趫
健