字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趫才 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趫才
趫才
Nghĩa
1.亦作"趫材"。 2.矫健轻捷之才。 3.指矫健轻捷之士。
Chữ Hán chứa trong
趫
才