字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趫揵
趫揵
Nghĩa
1.指矫健而善于攀高的人。
Chữ Hán chứa trong
趫
揵