字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趫荡
趫荡
Nghĩa
1.指矫健善冲杀的士卒。
Chữ Hán chứa trong
趫
荡