字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趴窝
趴窝
Nghĩa
1.方言。谓因劳累或怄气等在家躺倒﹑睡倒。或指物体损坏不能使用。
Chữ Hán chứa trong
趴
窝
趴窝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台