趴窝

Nghĩa

1.方言。谓因劳累或怄气等在家躺倒﹑睡倒。或指物体损坏不能使用。

Chữ Hán chứa trong

趴窝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台