字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趺坐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趺坐
趺坐
Nghĩa
〈书〉佛教徒盘腿端坐,左脚放在右腿上,右脚放在左腿上。
Chữ Hán chứa trong
趺
坐