字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趺逝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趺逝
趺逝
Nghĩa
1.称佛教徒去世。因其多趺坐蒲团而死,故称。
Chữ Hán chứa trong
趺
逝