字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跄跄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跄跄
跄跄
Nghĩa
1.形容走路有节奏的样子。 2.飞跃奔腾貌。 3.舞貌。
Chữ Hán chứa trong
跄