字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跄踉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跄踉
跄踉
Nghĩa
1.亦作"跄?"。 2.形容脚步不稳的样子。
Chữ Hán chứa trong
跄
踉