字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跅弛不羁
跅弛不羁
Nghĩa
1.亦作"?弛不羁"。 2.放荡不受拘束。
Chữ Hán chứa trong
跅
弛
不
羁
跅弛不羁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台