字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跆藉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跆藉
跆藉
Nghĩa
1.亦作"跆籍"。 2.践踏。 3.犹凌越,轻慢。
Chữ Hán chứa trong
跆
藉