字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑供销
跑供销
Nghĩa
1.专门外出负责采购和推销商品。
Chữ Hán chứa trong
跑
供
销