字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑旱船
跑旱船
Nghĩa
1.一种民间舞蹈,扮演女子的人站在用竹片等和布扎成的无底船中间,船舷系在身上。另一人扮演艄公,手持木桨,作划船状。两人合舞,或边舞边唱,如船飘浮在水面之上。也叫采莲船。
Chữ Hán chứa trong
跑
旱
船