字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑滩
跑滩
Nghĩa
1.方言。无固定职业,四处飘流混日子。
Chữ Hán chứa trong
跑
滩