字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跑滩匠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑滩匠
跑滩匠
Nghĩa
1.方言。指四处流浪无固定职业的人。
Chữ Hán chứa trong
跑
滩
匠