字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑码头
跑码头
Nghĩa
1.旧时指在沿海﹑沿江河或铁路﹑公路沿线的城市或集镇往来做买卖。
Chữ Hán chứa trong
跑
码
头