字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑碴
跑碴
Nghĩa
1.谓忙于一些引起争执的事情。
Chữ Hán chứa trong
跑
碴