字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跑表 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑表
跑表
Nghĩa
1.即马表。体育运动比赛用的表。通常只有分针和秒针,按动转扭可随时使它走或停。又叫停表。
Chữ Hán chứa trong
跑
表