字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跖眡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跖眡
跖眡
Nghĩa
1.亦作"跖戾"。亦作"_眡"。 2.谓脚掌扭曲反戾。 3.乖舛,谬误。
Chữ Hán chứa trong
跖
眡