字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跖躤
跖躤
Nghĩa
1.亦作"跖躥"。 2.盗跖与庄躥。古代传说中的两个大盗。
Chữ Hán chứa trong
跖
躤