字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跗蹠
跗蹠
Nghĩa
鸟类的腿以下到趾之间的部分,通常没有羽毛,表皮角质鳞状。
Chữ Hán chứa trong
跗
蹠