字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
距堙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
距堙
距堙
Nghĩa
1.亦作"距闉"。 2.靠近敌城所筑的土丘。借以观察城内虚实,并可登城。
Chữ Hán chứa trong
距
堙