字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
距户
距户
Nghĩa
1.撑拄门户。距,通"拒"。
Chữ Hán chứa trong
距
户