字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
距离 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
距离
距离
Nghĩa
①在空间或时间上相隔天津~北京约有一百二十公里ㄧ现在~唐代已经有一千多年。②相隔的长度等~ㄧ拉开一定的~◇他的看法和你有~。
Chữ Hán chứa trong
距
离