字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
距脱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
距脱
距脱
Nghĩa
1.罢斥不用。距,通"拒"。语本宋石介《庆历圣德颂》"大奸之去,如距斯脱。"
Chữ Hán chứa trong
距
脱