字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
距跃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
距跃
距跃
Nghĩa
1.跳跃;跳越。 2.谓欢欣雀跃。 3.谓足不出户。距,通"拒"。
Chữ Hán chứa trong
距
跃