字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
距险
距险
Nghĩa
1.据守险要之地。距,通"拒"。
Chữ Hán chứa trong
距
险