字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
距随
距随
Nghĩa
1.谓射者两足的间隔距离。
Chữ Hán chứa trong
距
随