字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跨坊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跨坊
跨坊
Nghĩa
1.形容侍卫人员众多,呼叫声音从一个街坊传到另一个街坊。古代又称笼街。
Chữ Hán chứa trong
跨
坊