字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跨巽
跨巽
Nghĩa
1.跨到或踏到"巽"的方位。《巽》,八卦之一,代表"风"。
Chữ Hán chứa trong
跨
巽