字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跨蹑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跨蹑
跨蹑
Nghĩa
1.跨踏;跨步。 2.跨越。 3.超过。 4.兼有其地。 5.骑乘。
Chữ Hán chứa trong
跨
蹑