字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跨边
跨边
Nghĩa
1.谓兼有边境两方的籍贯。
Chữ Hán chứa trong
跨
边