字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跨鞍
跨鞍
Nghĩa
1.骑马。 2.古代婚娶时俗礼之一。
Chữ Hán chứa trong
跨
鞍