字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跨马鞍
跨马鞍
Nghĩa
1.古时婚俗,置马鞍于男家门口,待新人入门时跨过。
Chữ Hán chứa trong
跨
马
鞍
跨马鞍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台