字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跫响空谷
跫响空谷
Nghĩa
1.空谷中的行人之声。常比喻难得的音信﹑言论等。
Chữ Hán chứa trong
跫
响
空
谷